So sánh V160S và N200 Viettel: chênh 40k có đáng nâng?
Cập nhật: 10/2026. Giá và thông số lấy theo trang bảng gói trả sau Viettel trên website, đã bao gồm VAT.
Nhiều người so sánh V160S và N200 vì đây là hai mốc giá trả sau phổ biến nhất: 160.000đ và 200.000đ mỗi tháng. Chênh 40.000đ, N200 cho nhiều data hơn, nhiều phút gọi ngoại mạng và SMS hơn. Ở giữa còn có V180S với cùng mức data như N200 nhưng giá thấp hơn. Bài này đặt ba gói cạnh nhau để bạn biết khoản chênh lệch đổi được gì và gói nào khớp với cách bạn dùng điện thoại.
Bảng đối chiếu V160S, V180S và N200
| Tiêu chí | V160S | V180S | N200 |
|---|---|---|---|
| Giá/tháng | 160.000đ | 180.000đ | 200.000đ |
| Data | 6GB/ngày (khoảng 180GB/tháng) | 8GB/ngày (khoảng 240GB/tháng) | 8GB/ngày (khoảng 240GB/tháng) |
| Gọi nội mạng | Miễn phí cuộc dưới 20 phút | Miễn phí cuộc dưới 10 phút | Miễn phí cuộc dưới 20 phút |
| Gọi ngoại mạng | 100 phút | 100 phút | 150 phút |
| SMS | 60 SMS nội mạng | — | 100 SMS trong nước |
Lưu ý chung: data cấp theo ngày, phần không dùng hết trong ngày không cộng sang hôm sau. Vì vậy con số "GB/tháng" chỉ để tham khảo khi ngày nào bạn cũng dùng gần hết.
Data, thoại ngoại mạng, SMS: chênh 40.000đ đổi được gì?
Từ V160S lên N200, với 40.000đ mỗi tháng bạn có thêm:
- +2GB data mỗi ngày (từ 6GB lên 8GB), khoảng 60GB mỗi tháng nếu dùng đều.
- +50 phút gọi ngoại mạng (từ 100 lên 150 phút).
- SMS nhiều hơn và gửi được sang mạng khác: từ 60 SMS nội mạng lên 100 SMS trong nước.
Phần gọi nội mạng của hai gói giống nhau: miễn phí mỗi cuộc dưới 20 phút.
Thử quy đổi: nếu không dùng N200, 50 phút ngoại mạng và 2GB/ngày thêm vào sẽ phải mua bằng gói lẻ hoặc trả cước vượt gói. Với người tháng nào cũng gọi hết 100 phút ngoại mạng và hay "cạn" data vào buổi tối, 40.000đ là khoản đáng bỏ ra. Ngược lại, nếu bạn hiếm khi dùng hết 6GB/ngày và gọi ngoại mạng chưa tới 100 phút, nâng lên N200 chỉ là trả thêm cho phần không dùng tới.
V180S nằm ở đâu?
V180S là phương án ở giữa, đáng chú ý với người cần data như N200 nhưng gọi ít. So với N200, V180S rẻ hơn 20.000đ, cùng 8GB/ngày, cùng 100 phút ngoại mạng như V160S, nhưng thời lượng miễn phí mỗi cuộc gọi nội mạng ngắn hơn (dưới 10 phút thay vì dưới 20 phút). Ai hay gọi điện nội mạng dài, ví dụ gọi về nhà mỗi tối 15–20 phút, nên tính kỹ điểm này: cuộc gọi vượt 10 phút sẽ bị tính cước phần vượt.
Chọn gói theo kiểu dùng
| Kiểu dùng | Gói gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Nhân viên văn phòng, sinh viên: có WiFi ở nhà và nơi làm, dùng 4G/5G khi di chuyển | V160S | 6GB/ngày dư dùng, giá thấp nhất trong ba gói |
| Hay xem video, bóng đá trên 4G/5G, ít gọi điện | V180S | 8GB/ngày với giá thấp hơn N200 |
| Gọi nội mạng dài, gọi ngoại mạng nhiều, cần SMS | N200 | 150 phút ngoại mạng, 100 SMS trong nước, cuộc nội mạng dưới 20 phút miễn phí |
| Shipper, tài xế, bán hàng online | N200 | Vừa cần data cả ngày vừa gọi khách thường xuyên |
| Hay phát WiFi từ điện thoại cho laptop | V180S hoặc N200 | Phát WiFi tốn data nhanh, 8GB/ngày an toàn hơn |
Mẹo chọn nhanh: mở ứng dụng Viettel Tammi, xem mức data và phút gọi ngoại mạng bạn đã dùng trong 1–2 tháng gần nhất. Nếu data trung bình mỗi ngày dưới 5GB và phút ngoại mạng dưới 90 phút, V160S là đủ. Vượt một trong hai ngưỡng đó, hãy xem V180S hoặc N200 tùy bạn thiếu data hay thiếu phút gọi.
Nếu nhu cầu của bạn vượt cả N200, ví dụ cần trên 8GB/ngày hoặc gọi ngoại mạng vài trăm phút, bài chọn gói trả sau Viettel nhiều data so sánh toàn bộ dải gói từ V120X đến N2000.
Đăng ký gói V160S, V180S hoặc N200 thế nào?
Nếu đang dùng trả sau: bạn có thể đổi giữa các gói khi nhu cầu thay đổi. Gọi hotline hoặc nhắn Zalo, báo số thuê bao và gói muốn chuyển. Thời điểm áp dụng gói mới, nhân viên tư vấn sẽ xác nhận khi bạn yêu cầu.
Nếu đang dùng trả trước: bạn giữ nguyên số và chuyển sang trả sau, rồi chọn một trong ba gói. Cần chuẩn bị CCCD/giấy tờ tùy thân và thuê bao phải chính chủ. Các bước chi tiết có trong bài chuyển trả trước sang trả sau Viettel. Nếu còn phân vân có nên chuyển hay không, đọc trước bài nên dùng sim trả trước hay trả sau.
Nếu muốn số mới: để lại thông tin trong form đăng ký, nhân viên sẽ gọi lại tư vấn.
Câu hỏi thường gặp
Gói V160S và N200 khác nhau thế nào?
V160S giá 160.000đ/tháng, 6GB/ngày, 100 phút ngoại mạng, 60 SMS nội mạng. N200 giá 200.000đ/tháng, 8GB/ngày, 150 phút ngoại mạng, 100 SMS trong nước. Cả hai đều miễn phí cuộc gọi nội mạng dưới 20 phút.
V180S và N200 cùng 8GB/ngày, nên chọn gói nào?
Nếu chủ yếu dùng data và gọi nội mạng ngắn, V180S rẻ hơn 20.000đ/tháng. Nếu hay gọi nội mạng dài hơn 10 phút, gọi ngoại mạng nhiều hoặc cần SMS, N200 phù hợp hơn.
6GB mỗi ngày của V160S có đủ dùng không?
Với lướt mạng xã hội, nhắn tin, gọi video và xem video vài giờ mỗi ngày, 6GB thường đủ. Nếu thường xuyên xem video độ phân giải cao trên 4G/5G hoặc phát WiFi cho máy khác, nên cân nhắc gói 8GB/ngày.
Đang dùng V160S có đổi lên N200 được không?
Được. Thuê bao trả sau có thể đổi gói khi nhu cầu thay đổi. Thời điểm áp dụng gói mới, nhân viên tư vấn sẽ xác nhận khi bạn yêu cầu.
Đăng ký sim trả sau Viettel online
Chọn xong gói? Xem lại bảng gói trả sau Viettel rồi đăng ký trả sau bằng form trực tuyến, ghi rõ gói V160S, V180S hay N200. Nhân viên sẽ gọi lại để xác nhận thông tin. Cần tư vấn nhanh, gọi 0973 569 391 hoặc nhắn Zalo 0973 569 391.
Lưu ý: website không phải trang chính thức của Viettel. Dịch vụ Internet, truyền hình và di động do Viettel Telecom cung cấp, kỹ thuật viên Viettel lắp đặt và hợp đồng ký trực tiếp với Viettel; chúng tôi hỗ trợ tư vấn và đăng ký online. Xem thêm giới thiệu về chúng tôi.
